ứng chiến
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Ra trận, đi đánh trận: "ứng chiến" chỉ hành động tham gia chiến đấu, đối đầu với quân địch trong một cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà vua chỉ huy quân đội ra trận đánh quân xâm lược.)
- (Các tướng lĩnh và binh sĩ chuẩn bị tinh thần tham gia chiến đấu để giữ gìn quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ứng chiến" trong văn học cổ: Thường xuất hiện trong các sử thi, truyện lịch sử hoặc thơ ca để mô tả hành động ra trận.
- Trong trận chiến ấy, chàng trai trẻ đã hăng hái ứng chiến, lập nhiều công lao. (Trong trận đánh đó, người thanh niên nhiệt huyết tham gia chiến đấu và đạt được nhiều thành tích.)
Biến thể và từ gần giống
Chiến đấu (động từ): tham gia vào một cuộc xung đột vũ trang — nghĩa tương tự nhưng hiện đại hơn.
- Họ đã chiến đấu anh dũng suốt đêm. (Họ tham gia trận đánh dũng cảm suốt đêm.)
Xuất trận (động từ, cổ): ra trận, tương tự "ứng chiến".
- Tướng quân xuất trận với khí thế oai hùng. (Vị tướng ra trận với khí thế mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Ra trận: hành động tham gia chiến đấu.
- Đi đánh trận: tham gia cuộc chiến.
Thành ngữ liên quan
- Xông pha ứng chiến: dũng cảm tham gia chiến đấu, không ngại nguy hiểm.
- Người lính trẻ xông pha ứng chiến, không hề nao núng. (Người lính trẻ dũng cảm ra trận, không hề sợ hãi.)